come with
/ˈkʌm/Động từ
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem đến, với.Used other than figuratively or idiomatically: see come, with.Come with us and see the film!Hãy đến với chúng tôi và xem bộ phim!Từ đồng nghĩa:come along
- (nội động từ, không chính thức, Thượng Trung Tây Hoa Kỳ, Nam Phi) Tham gia và đi cùng.(intransitive, informal, Upper Midwestern US, South Africa) To join and come along.We’re going out to lunch. Do you want to come with?Chúng tôi sẽ ra ngoài ăn trưa. Bạn có muốn đi cùng không?Từ đồng nghĩa:come along
- Từ đồng nghĩa với “come up with” (“quản lý để tạo ra thứ gì đó bằng cách phát minh, sáng tạo, nghĩ ra hoặc đạt được nó”).Synonym of come up with (“to manage to produce something by inventing, creating, thinking of, or obtaining it”).He had to come with an idea to end bullying.Anh ấy phải nảy ra ý tưởng để chấm dứt nạn bắt nạt.Từ đồng nghĩa:come up with
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “come with” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish